Atlas passive tree gồm những gì
0.5 đập cây atlas ra xây lại từ đầu: hơn 300 node ở bản 0.5.0, thêm 24 biome node ở 0.5.1 thành hơn 324, và point giờ chỉ ra từ map trong Fortress của storyline Origins of Divinity. Cày hết Fortress là đủ point bật cả cây nên GGG bỏ luôn respec — không refund, không cần refund. Điều đó đổi cách đọc cây: không còn câu hỏi "node nào đáng hi sinh node khác", chỉ còn "mở node nào trước" lúc point còn ít. Doc này là bản đồ nội dung của cây — mỗi nhánh chứa gì, ba master buff thế nào, và mỗi league subtree viết lại ra sao. Cách kiếm point xem Mở khóa toàn bộ atlas endgame; thứ tự dồn point để sustain xem Sustain map và setup atlas tree endgame.
Cây chính chia theo nhóm buff nào
Phần lõi của cây — nhánh Generic, 139 node — không gắn với league mechanic nào mà buff thẳng lên mọi map. Nó gom thành sáu nhóm, và hai nhóm đầu là thứ tự trả lại point nhanh nhất vì chúng giúp cày được nhiều map hơn.
Nhóm waystone quyết định map có tự nuôi map không. Pathkeepers cho 15% quantity waystone, Valuable Paths thêm 10% waystone từ map boss, Eons of Contamination thêm 10% drop chance. Trên đỉnh khu là Atop the World — 33% reveal radius của Precursor Tower kèm 10% quantity waystone từ map boss. Gom đủ nhóm này là nền sustain ổn định.
Nhóm rare monster vừa tăng loot vừa tăng waystone gián tiếp. Rising Danger cho 15% số lượng rare monster, Twin Threats nhân đôi một rare monster mỗi map, No Simple Battles đặt sàn cho mọi rare phải có modifier. Stat Monster Rarity mới của 0.5 ảnh hưởng cả cơ hội xuất hiện magic/rare lẫn số modifier trên rare, nên nhóm này nhân thẳng vào reward.
Nhóm tablet là cần câu juice. Archaeological Interest cho 15% quantity tablet, và hai node cho phép nâng tablet lên Rare với +1 maximum modifier — tablet 4 mod đáng gấp đôi tablet 2 mod cho cùng một slot. Precursor Tablet cùng loại stack được nên dồn nhóm này sớm là gấp đôi sức juice.
Nhóm fracturing orb bị khoá sau node, không phải rớt tự do. Fracturing Orb chỉ rớt khi đã lấy Hidden Scars thuộc questline Doryani — đây là cơ chế specialization gating mới của 0.5, nói kỹ ở section dưới.
Nhóm shrine, strongbox, summoning circle là loot phụ trên đường chạy. Blood on the Stones cho Summoning Circle nhả powerful map boss hoặc thêm pack quái — hợp cả leo tier lẫn farm. Keystone The Chosen Path (áp dụng cho map level 70+) cho chọn một loại content rồi nhân đôi cơ hội xuất hiện của riêng loại đó: Essence, Rogue Exile, Summoning Circle, Shrine, Strongbox hoặc Azmeri Spirit. Đổi lại keystone là cam kết một hướng — nên đọc cả phần keystone bên dưới trước khi bật.
Nhóm biome là các cụm node 0.5.1 thêm vào đỉnh cây, buff theo loại địa hình của map. Vì map trên atlas có biome cố định, nhóm này thưởng cho việc farm lặp lại đúng một khu vực thay vì chạy lung tung — breakdown từng biome ở section ngay dưới.
Mỗi biome có cụm node riêng
Bảy biome trên atlas — Grass, Desert, Mountain, Swamp, Forest, Water và City — mỗi cái có một cụm gồm vài small node, một Mastery multichoice chọn một trong ba bonus (áp dụng map level 75+), và một dải notable định hình cách chơi biome đó. Ngoài cụm riêng, khu generic còn vài node đôi buff hai biome cùng lúc: Apex Predators cho 20% rare monster ở Desert và Forest, Plentiful Lands cho 20% magic monster ở Grass và Water, Highs and Lows cho 10% rarity ở Mountain và Swamp, Between Sand and Sea cho 5% pack size ở Desert và Water. Lưu ý: tên Apex Predators trùng với option multichoice "Apex Predators" trong notable Delirium You can't just wake up from this one. (0.5.3 thêm), nhưng đây là hai node hoàn toàn khác nhau — một là node đôi rare ở Forest+Desert, một là wave bonus của Simulacrum.
Grass thiên về pack size và spirit. Small node cho 3% pack size, 5% rare monster, 2% quantity, map Grass có 50% increased chance chứa Summoning Circle và 60% chứa Azmeri Spirit. Notable Bounty of the Fields thêm 6% pack size, Whispers of the Waving Grains cho Azmeri Spirit 50% chance thành Sacred Spirit, Moths to the Flame cho Summoning Circle 20% chance triệu thêm một Azmeri Spirit. Grass Mastery chọn một trong ba: 10% basic currency rớt thành Greater, 5% Greater thành Perfect, hoặc 15% monster effectiveness. Mình lấy option Greater thành Perfect: một Perfect currency đáng nhiều lần Greater nên 5% chance vẫn ăn đứt; strat nào ăn theo lượng quái thì đổi sang monster effectiveness.
Desert là biome rare juice. Small node cho 5% rare monster, rare ở Desert có 10% increased chance of Monster Modifiers, map Desert 60% increased chance chứa Essence, kèm 4% experience và 2% quantity. Notable đẩy tiếp đúng hướng đó: Harsh Adaptations cho rare 50% increased chance of Monster Modifiers, Survival of the Fittest cho rare pack 100% increased chance có Additional Rare Monster (pack đã có additional rare thì gộp thành một con rare effectiveness gấp đôi), Arid Stability cho Essence 50% chance thành Perfect Essence. Desert Mastery lấy 15% monster effectiveness — hai option còn lại chỉ đổi qua lại Regal và Alchemy, bỏ.
Mountain hợp farm tablet và mechanic pack size. Small node cho 4% rarity, 3% pack size (hai bản copy), 60% increased chance of Shrine, 60% chance chứa Strongbox, 25% increased amount of Rare Chest. Notable: Favoured Treasures cho strongbox grant random Shrine buff, Closer to the Heavens cho 60% increased effect của Shrine buff, Forgotten Heights cho 20% quantity từ chest. Mountain Mastery chọn 50% quantity Precursor Tablet, 50% quantity Rune, hoặc 6% rarity. Chạy tablet thì option tablet là mặc định, không thì 6% rarity cũng ngon.
Swamp là biome boss juicing. Notable Boss of the Bog cho một rare trong map 15% chance bị thay bằng random map boss, Mysterious Transference cho Essence 25% chance chuyển sang một unique monster khi essence monster chết, Mysterious Charms and Trinkets cho 5% rarity từ unique monster mỗi Monster Modifier. Small node cho 3% pack size, 4% experience (hai bản), 6% rarity từ unique monster, 50% chance chứa Summoning Circle và 60% chance chứa Essence. Swamp Mastery chọn 25% Chaos rớt thành Exalted, 10% Exalted rớt thành Chaos, hoặc 6% pack size. Mình lấy Exalted thành Chaos vì chaos đang ~11 ex một viên (poe2scout 2026-06-10), mỗi lần convert là nhân hơn mười lần giá trị.
Forest thuần rare juicing, và là biome stack được nhiều increased rare monster nhất: 5% từ small node, 25% từ notable Evolutionary Pressures, 15% từ Forest Mastery, cộng 20% từ Apex Predators bên khu generic là 65% tổng. Notable còn lại: The Hunt Goes On cho 10% rare Beast bị possess bởi Azmeri Spirit, Call of the Spirit cho 10% chance map Forest thành Rogue Exile Hunting Ground. Mastery ngoài option 15% rare monster còn 50% chance tìm Uncut Gem và 50% chance tìm Lineage Support.
Water là biome yếu nhất: small node cho 5% magic pack size, 3-4% rarity và 5% gold; notable Thriving Waters cho 20% magic monster, Something in the Water cho magic pack 25% chance có thêm modifier, Cult of the Rains cho Shrine được thêm một pack quái thờ. Magic monster trong game này không ra mấy loot. Water Mastery chọn 50% gold, chest chứa 15% increased currency, hoặc 15% increased jewellery. Cụm này chỉ đáng khi cần gold (gamble) hoặc chạy abyss raw currency ăn theo chest.
City là map nằm cạnh citadel, có cụm node riêng với small node dày hơn biome khác: 8% tablet effect (ba bản copy), 50% chance chứa Summoning Circle (hai bản), rare có 10% increased chance of Monster Modifiers (hai bản), 60% increased chance of Rogue Exile. Notable nặng nhất là Dread Lieutenants (rare pack trong City có 75% increased chance có Additional Rare Monster), kèm Urban Sprawl 6% pack size, Industrial Improvements cho cắm thêm một tablet vào City map, Guild Craftsmen cho humanoid 30% increased chance rớt Exceptional Item. Cụm event: Warring Survivors cho city 20% chance bị faction khác xâm chiếm, Warlord's Vendetta cho city bị xâm chiếm 20% chance có Citadel Boss đánh nhau với map boss, Just Another Day in Wraeclast cho 15% chance city bị bỏ hoang đầy undead, Bring Me Your Leader cho Summoning Circle 5% chance triệu thẳng một Citadel Boss. Mỗi faction còn có notable riêng: Vaal city chứa thêm Essence (Monuments in Time), Ezomyte city chứa Summoning Circle (Serle's Legacy), Faridun city chứa thêm Shrine (Hope in Despair).
Điểm khiến City thành chỗ juice đậm nhất atlas là ba notable History: mỗi cái là multichoice biến city của một faction thành biome thứ hai. History of the Ezomytes cho Ezomyte city tính là Grass hoặc Swamp, History of the Vaal cho Vaal city tính là Forest hoặc Water, History of the Faridun cho Faridun city tính là Desert hoặc Mountain. Bật xong, map quanh citadel ăn cả cụm City lẫn cả cụm biome mình chọn: pack size, mastery, notable cộng dồn hai dải.
Keystone đổi luật cả cây ra sao
Khác node thường, keystone trên cây atlas áp một luật mạnh kèm ràng buộc, và phần lớn chỉ kích hoạt từ một map level nhất định. The Chosen Path ở map level 70+ là keystone đáng nhắm nhất khi đã chốt một hướng farm: nó nhân đôi cơ hội xuất hiện của một loại content mình chọn. Chạy strongbox thì mọi map gần gấp đôi strongbox; chạy Azmeri Spirit thì gấp đôi spirit. Lợi ích cao nhưng nó ép một hướng — bật xong vẫn đổi lựa chọn content được vì đây là multichoice, nhưng không rải đều nhiều loại cùng lúc như tree base.
Cách đọc keystone đúng: chỉ bật khi đã biết mình farm gì lặp lại. Build mới lên endgame chưa chốt hướng thì để node generic rải đều trước, vì keystone tối ưu một loại content lại làm các loại khác kém đi tương đối. Specialization gating bên dưới còn buộc một số content phải mở node mới rớt — keystone không thay được gating đó.
Masters of the Atlas đổi được trước mỗi map
Song song cây chính là ba Master kiểu ascendancy cho endgame. Mỗi master có 12 node chia bốn tier, mở từng hàng 3 node bằng mission, và chọn tối đa 4 node cùng lúc khi đầy. Cả ba allocate song song được, và lựa chọn node đổi tự do trước mỗi map qua nút quick-select — nên đây là tầng định hình strategy từng map chứ không phải cam kết cứng, đổi được mà không tốn point. Đổi từ một map full-juice sang một map rush-point chỉ là vài cú bấm.
Hilda's Hunting mở dễ nhất (ghé Hilda's Campsite phía tây nam, hoàn thành mission giết 4 Great Beast) và là master thiên về sustain map cùng bossing. Mở màn lấy Breeding Season (15% rare monster + 25% chance rare có modifier) và Mighty Prey (25% chance nâng map boss thành Powerful Map Boss) — cặp này vừa tăng loot vừa tăng waystone từ boss. Tier 3 có Ancient Inscriptions (25% increased effect của explicit modifier trên tablet cho mỗi loại tablet đang ảnh hưởng map) — cực mạnh khi chạy 3 mechanic tablet cùng lúc. Tier 4 có Patient Battue (5% chance 3 rare hoá map boss, 25% chance 1 rare hoá map boss) biến rare thừa thành reward, và Soul Eaters (map boss mạnh dần theo monster đã giết trong khu) cho map juicy. Phần còn lại gồm Scarred Lands, Dangerous Game, Will of the Draíocht, Call of the Spirits, Lethal Adaptation, Gutting and Skinning, Claimed Territories.
Doryani's Science (mở bằng dọn Corrupted Nexus lần đầu) là master corruption, fracturing và biome-control. Volatile Connection (15% chance map hoá Cleansed hoặc Corrupted) trùng đúng vòng farm fracturing orb — Cleansed area là nơi fracturing orb rớt sau khi có Hidden Scars. Evolutionary Pressure cho rarity và effectiveness tăng theo số explicit modifier trên map, thưởng cho map nhiều mod. Tier 4 nặng đô: Head of the Snake cho pinnacle boss 25% chance rớt thêm unique kèm một lần revive, và powerful map boss 5% chance lộ Citadel; Remnants of Greatness cho map boss 20% chance giữ Precursor Terraformer đổi biome cả cụm map gần đó. Phần còn lại gồm Stitch the Flesh, Refined Formula, Improved Calibration, Disengaged Safeties, Careful Procurement, Mechanical Guardians, Hidden Patterns, Dam the River.
Jado's Spycraft (mở bằng hoàn thành anomaly map, rồi giết 4 Deadly Map Boss) là master chest, strongbox và item hiếm. Trove Seekers (100% increased rare chest + strongbox 100% chance hoá unique) và In The Wrong Hands (powerful map boss rớt thêm một unique) là cặp loot mở màn. Tier 3 Long Days cho 20% more chance Random Extra Content — đẩy thẳng tần suất mọi mechanic. Tier 4 Keen Appraisal (50% increased Exceptional Item found) và Untold Histories (35% chance tìm Lineage Support kèm pinnacle boss 50% chance rớt Lineage, đánh đổi pinnacle nhận ít hơn 35% damage) là hướng săn item cao cấp. Phần còn lại gồm Unexpected Missions, Unforeseen Threats, Mysterious Gifts, Eastern Knowledge, Partial Translations, Stolen Relics, Ancient Activations.
Cách chọn 4 node mỗi master không cố định: đổi theo map sắp chạy. Map rush point thì lấy node sustain (Breeding Season, Mighty Prey); map farm fracturing thì lấy Volatile Connection; map săn unique thì lấy Trove Seekers + Keen Appraisal. Bộ Hilda mình đang chạy thực tế ghi ở Sustain map và setup atlas tree endgame.
Subtree của từng league mechanic viết lại gì
Mỗi league mechanic lõi hoá có một subtree riêng được đập đi xây lại, point lấy bằng cách chạy chính mechanic đó trong vùng hub của nó. Không định chạy mechanic nào thì bỏ subtree đó — slot tablet trống vẫn rải content random vào khu, không mất gì.
Breach có 18 node chia bốn hướng: nới cửa sổ stabilise (Reality Wound cho Unstable Breach thêm 10 giây trước khi sập sau khi thanh đầy), nhân rare lúc stabilise (Moment of Risk spawn thêm 2 rare), farm boss (Frantic Invasion 100% increased chance chứa Vruun, Study the Chains cho Vruun 50% increased chance rớt Lineage Support), và nuôi The Genesis Tree (Diverse Control +2 passive point mỗi Womb, Breeding Program chọn loại Wombgift muốn rớt nhiều). Từ 0.5.1, Breach monster density hoạt động đúng — stack additive với pack size — và Tear Open the Rift thành multichoice bật tắt được. Lưu ý kinh tế: Catalyst không còn rớt từ quái, chỉ lấy được từ Genesis Tree. Node-by-node đầy đủ ở Breach và hệ craft Genesis Tree.
Ritual có 18 node điều khiển kinh tế tribute: Tempting Offers cho reroll thêm một lần, Magnanimous Offerings cho reroll 20% chance miễn phí, Patient Devotion giảm nửa giá defer và món defer quay lại sớm gấp rưỡi, còn cặp Prayer and Pledge với Royal Tithe đẩy nhanh progress Audience with the King. Rite of the Nameless không mở bằng node — nó mở bằng key The Head of the King rớt từ King in the Mists; trên cây chỉ có Ongoing Chants kéo dài Rite thêm một map và Umbral Gathering thêm modifier vào lựa chọn map của Rite. Node Mysterious Rites cho ritual 8% chance thành Queen's Ritual — đường gặp boss Queen in the Mists rớt ba Corrupted Idol. Node-by-node đầy đủ ở Ritual và Rite of the Nameless.
Delirium có 16 node điều khiển fog và đường craft jewel: You can't just wake up from this one. cho fog tan chậm hơn 30%, kèm multichoice giữa các wave Simulacrum cho chọn Escalating Threats (thêm area modifier), Apex Predators (thêm boss) hoặc Pure Emotions (thêm pack quái Delirium) — 0.5.3 rework. Come on! Face me! cho giết unique tạm dừng đồng hồ Mirror 10 giây, The mirrors... the mirrors! cho 50% increased Fracturing Mirror, và I know your childhood fears... cho Liquid Emotion 20% chance thành Ancient (cổng duy nhất vào tầng Timelost Jewel). Notable Are you sure you want to do that? ở 0.5.3 bỏ "Tablets have double Effect" cũ, đổi sang "Areas with Grand Mirrors also have a Delirium Mirror" cộng 20% chance shard wave cho chọn nhiều option cùng lúc. Từ 0.5.1, fog không lan sang map cấp atlas passive point. Node-by-node đầy đủ ở Delirium và Trial of Madness.
Abyss là subtree đang lãi nhất kể cả không đầu tư nhiều. Stir the Swarm cho map chứa thêm một abyss, Lord of the Pit rải abyss pit khắp vùng có abyss. Cẩn thận keystone Balance of Power: tính đến 0.5.1, lấy bất kỳ ba option đầu sẽ chặn hoàn thành questline Abyss — chỉ lấy option thứ tư, hoặc đợi hotfix.
Fate of the Vaal vào core game cũng có subtree riêng, lấy point ở thành phố Lira Vaal phía đông bắc. Cây này điều khiển Atziri's Temple, đáng nhất là node cho phép nâng room lên Tier 4 để chuyên hoá sâu một loại phòng. 0.5 bỏ "snake strategy" (ép xoá phòng tạo đường rắn) nên hướng tập trung architect mở ra lại đáng thử. Hai notable Temple đáng đọc kỹ ở 0.5.3:
- Offerings to the Queen rework: bỏ hiệu ứng cũ Vaal Beacon chest 50% chance chứa Temple Currency và unique Vaal Beacon 25% chance rớt Temple Currency, đổi sang "a Rare or Unique Monster in the Area is Corrupted when Vaal Beacons are activated". GGG kéo nguồn Temple Currency về thẳng Temple, đồng thời cho người chơi một cơ chế Corrupt rare/unique ngoài Temple để tương tác bên ngoài.
- Secrets of the Ancients giảm tần suất Restricted Room của Atziri's Temple Biome, ghép với Royal Prerogative thành công thức luôn ra net positive Restricted Room uses. Trước 0.5.3 hai node này có thể đẻ ngân sách Restricted Room âm khi mod chồng nhau; bây giờ chỉ cần allocate cặp này là đảm bảo dư uses.
Specialization gating buộc mở node mới rớt
Điểm mới quan trọng nhất về cách đọc cây: 0.5 khoá một số content sau atlas node thay vì cho rớt tự do. Fracturing Orb không rớt cho tới khi lấy Hidden Scars; Exceptional Item, Basic và Overseer precursor tablet cũng cần specialize qua atlas passive. Đây là điều kiện cứng, không phải tuỳ chọn — build muốn farm fracturing orb thì Hidden Scars là node bắt buộc trên đường đi, không thể bỏ qua rồi mong orb tự rớt.
Lý do GGG làm vậy: drop chance base của Essence, Azmeri Spirit, Shrine, Strongbox, Summoning Circle và Rogue Exile đã bị hạ xuống, đổi lại mức tăng từ atlas tree lớn hơn nhiều. Cây atlas vì thế vừa là buff cộng thêm vừa là cổng quyết định content nào thật sự xuất hiện thường xuyên trong map của mình. Map của một build chưa allocate gì sẽ loãng hơn hẳn map của build đã dồn point vào đúng content nó farm.
Chọn node theo hướng farm
Mới vào endgame chưa chốt strat thì rush nhóm loot generic áp lên mọi map: rare monster (Rising Danger, Twin Threats), magic monster, rarity với quantity, và tablet effect. Clear hết cây vẫn là đích cuối, nhưng nhóm này hoàn vốn sớm nhất vì map nào cũng ăn.
Chạy Ritual thì pack size là số một — favour scale theo lượng quái đứng trong vòng, nhiều quái hơn là nhiều favour hơn mỗi vòng — kèm node Summoning Circle vì circle spawn được ngay bên trong ritual và cộng thêm favour. Biome hợp là Grass, Forest và Desert. Setup đầy đủ mình ghi ở Ritual Belt Hunting.
Chạy Breach kiểu raw loot thì lấy monster effectiveness và rarity; pack size gần như vô nghĩa ở đây vì lượng rare trong breach là số cố định, không scale theo pack. Execution chi tiết ở Breach rare juice farm.
Chạy Abyss thì chia theo đích: rarity cho hướng farm currency với Ulaman, monster effectiveness cho hướng omen với Amanamu. Cụm Rogue Exile là bắt buộc — exile và abyss đi cùng nhau, vừa thêm loot vừa nuôi nguồn jewel Heart of the Well mà subtree Abyss buff qua Blessing of the Source. Cả hai nhánh ghi ở Abyss Ulaman và Amanamu farm.
Chạy Delirium thuần thì dồn vào boss node — delirium bản chất là boss rush, loot chính nằm ở boss chứ không ở đám quái fog.
Đọc cây thế nào cho đúng
Cây atlas 0.5 không bắt đánh đổi giữa các node — cày đủ Fortress là bật hết — nên giá trị nằm ở thứ tự mở và ở việc hiểu node nào thật sự đổi nhịp farm. Bốn thứ đáng dồn point trước là waystone, rare monster, tablet và (khi đã chốt hướng) content mình lặp lại nhiều nhất. Masters of the Atlas đổi được trước mỗi map mà không tốn point, nên mở cả ba master sớm rồi tinh chỉnh 4-node theo từng map. Subtree league mechanic chỉ dồn vào cái mình thật sự chạy; specialization gating buộc một số content (fracturing orb, exceptional item) phải có node mới rớt, nên kiểm trước khi than sao không thấy drop.
Version History
Patch 0.5.3 (19/06/2026)
- Delirium notable You can't just wake up from this one. rework: ngoài 30% slower dissipation, thêm multichoice giữa wave Simulacrum cho Escalating Threats / Apex Predators / Pure Emotions. Tên "Apex Predators" của option này trùng với node đôi rare ở Forest+Desert — hai node hoàn toàn khác.
- Delirium notable Are you sure you want to do that? rework: bỏ "Tablets have double Effect in areas with a Grand Mirror", đổi sang "Areas with Grand Mirrors also have a Delirium Mirror" cộng 20% chance shard wave cho chọn nhiều option.
- Delirium notable You thought you were free? đổi wording sang "25% chance an additional Simulacrum is transformed when Delirium Fog reaches 100% Deliriousness", hiệu ứng tổng số Simulacrum không đổi.
- Temple notable Offerings to the Queen rework: bỏ hiệu ứng chest/unique Vaal Beacon rớt Temple Currency, đổi sang "a Rare or Unique Monster in the Area is Corrupted when Vaal Beacons are activated".
- Temple notable Secrets of the Ancients giảm tần suất Restricted Room của Atziri's Temple Biome; cặp với Royal Prerogative giờ luôn cho net positive Restricted Room uses.
Patch 0.5.1 (05/06/2026)
- Thêm 24 biome passive ở đỉnh cây (Grass/Mountain/Swamp/Desert/Water/Forest), buff rarity/pack size/monster theo địa hình. Player đã hoàn thành Fortress/Gateways/Enigma/Halls trước patch được cấp point bổ sung tự động khi login.
- Breach density node fix: giờ thực sự thêm quái vào breach, stack additive với pack size.
- Delirium fog không còn lan sang map cấp atlas passive point.
Patch 0.5.0 (29/05/2026)
- Atlas tree viết lại với hơn 300 node, point chỉ ra từ Fortress của storyline Origins of Divinity, bỏ respec.
- Masters of the Atlas ra mắt: ba master (Hilda/Doryani/Jado), 12 node mỗi master chia 4 tier, chọn 4, đổi tự do mỗi map.
- Mỗi league mechanic (Breach/Ritual/Delirium/Abyss) có subtree viết lại; Fate of the Vaal vào core game kèm subtree riêng.
- Specialization gating: Fracturing Orb, Exceptional Item, Basic/Overseer precursor tablet cần atlas node mới rớt; drop base của nhiều content bị hạ để bù mức tăng từ tree.
Relationships
- part_of Return of the Ancients — atlas tree là một mảnh của endgame overhaul; note đó mô tả toàn bộ patch ở mức hệ thống.
- related_guides Mở khóa toàn bộ atlas endgame — cách kiếm point để bật những node mô tả ở đây (Fortress, Arbiter of Divinity 5-kill path).
- related_guides Sustain map và setup atlas tree endgame — thứ tự dồn point và bộ Master thực tế đang chạy.
- related_guides Breach và hệ craft Genesis Tree — cách chơi subtree Breach và hệ craft nuôi nhánh phải của cây.
- related_guides Ritual và Rite of the Nameless — cách chơi subtree Ritual.
- related_guides Delirium và Trial of Madness — cách chơi subtree Delirium.
- related_farming Ritual Belt Hunting — strat Ritual ăn theo pack size + Summoning Circle node mô tả ở section chọn node.
- related_farming Breach rare juice farm — strat Breach raw loot ăn theo monster effectiveness + rarity.
- related_farming Abyss Ulaman và Amanamu farm — hai nhánh Abyss ăn theo rarity / monster effectiveness + cụm Rogue Exile.